Petrishinets Vassiliy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau 35 23:30 9.5 4.6 1.6 43.5% 33.6% 77.8% 1 0
National League National League 35 23:30 9.5 4.6 1.6 43.5% 33.6% 77.8% 1 0
Tobol Kostanay 34 19:28 10.6 5.1 1.4 52.2% 31.8% 75.4% 3 0
Aktobe 37 26:45 9.5 5.5 1.5 44.2% 31.3% 88.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions