Petkov Ventsislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More 3 19:17 7.7 2 4 31.8% 27.8% 100.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 3 19:17 7.7 2 4 31.8% 27.8% 100.0% 0 0
Cherno More 32 20:05 6.5 1.2 2.1 34.2% 31.9% 80.8% 0 0
Beroe Cherno More 2 27:25 13.5 2.5 4 45.0% 50.0% 100.0% 0 0
Beroe 26 29:33 11.5 1.8 3.8 33.7% 30.8% 82.9% 0 0
CSKA Sofia 1 35:29 8 3 1 28.6% 0.0% 0% 0 0
CSKA Sofia 34 30:29 13.8 2.6 5.5 39.8% 34.8% 73.8% 0 0
Bulgaria 2 6:55 1 0.5 1 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions