Peterson Drew

Peterson Drew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 8 9:33 1.5 1.5 0.5 21.7% 5.9% 50.0% 0 0
NBA NBA 8 9:33 1.5 1.5 0.5 21.7% 5.9% 50.0% 0 0
Boston Celtics 28 8:21 3.3 1.7 0.6 43.2% 43.2% 78.9% 0 0
Boston Celtics 3 23:10 7.3 3.3 2 25.0% 25.0% 66.7% 0 0
Boston Celtics Miami Heat 4 10:55 3.2 1.5 0.5 33.3% 33.3% 0% 0 0
Miami Heat 4 24:29 10 2.8 2 47.1% 47.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions