Peters Haley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southside W 22 29:17 11.1 5.8 2.8 46.5% 29.2% 72.2% 2 0
NBL W NBL W 22 29:17 11.1 5.8 2.8 46.5% 29.2% 72.2% 2 0
Connecticut Sun W 34 11:38 2.1 2.3 0.8 22.0% 19.5% 76.9% 0 0
ESB Villeneuve W 35 32:30 12.4 7.4 2.7 39.2% 32.4% 59.8% 6 0
Virtus Bologna W 42 24:35 10 5.2 2 47.5% 37.4% 75.0% 0 0
Virtus Bologna W 2 25:12 7 6 1.5 60.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions