Peters Alec

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos 31 20:32 12.1 3.9 1 57.3% 47.4% 90.7% 1 0
Basket League Basket League 31 20:32 12.1 3.9 1 57.3% 47.4% 90.7% 1 0
Olympiacos 44 15:21 7.6 2.8 1 53.4% 40.2% 89.6% 0 0
Olympiacos 33 20:28 11.5 3.6 1.5 54.9% 44.3% 88.2% 0 0
Olympiacos 42 16:16 7.9 2.7 0.7 53.9% 52.2% 92.5% 0 0
Olympiacos 36 26:41 14.1 5.7 2.1 54.5% 48.2% 91.9% 1 0
Olympiacos 42 25:16 12.7 4.7 1.5 56.4% 52.4% 87.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions