Peterka Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czech Republic 6 29:10 9.7 6.5 1.7 40.4% 38.5% 71.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 29:10 9.7 6.5 1.7 40.4% 38.5% 71.4% 0 0
Dabrowa Gornicza 35 26:54 12 7.6 1.7 50.2% 36.5% 89.5% 9 0
Czech Republic 6 23:11 10.7 5.3 1 51.0% 48.3% 0% 0 0
Yalovaspor 30 19:42 6.2 3.3 0.7 45.0% 40.7% 94.1% 0 0
Czech Republic 5 22:23 7.4 4.8 1.6 43.8% 40.9% 0% 0 0
Basketball Braunschweig 32 21:59 7.3 2.5 0.9 44.4% 39.7% 85.7% 0 0
Czech Republic 6 23:30 8.7 4.3 2.5 50.0% 32.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions