Peter-McNeilly Adika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 18 14:14 6.3 2.2 1.3 40.9% 40.4% 89.5% 0 0
CEBL CEBL 18 14:14 6.3 2.2 1.3 40.9% 40.4% 89.5% 0 0
Ourense 30 16:21 5.9 1.9 1 39.8% 32.9% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions