Pesak Jaka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur Rogaska 20 14:21 4 1.2 0.8 42.6% 38.8% 66.7% 0 0
Liga UPC Liga UPC 17 13:49 3.4 0.9 0.8 45.0% 44.1% 66.7% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 17:24 7.3 3.3 1.3 38.1% 26.7% 66.7% 0 0
Tajfun Sentjur 6 11:20 1.3 1.3 1 17.6% 14.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions