Persons Tayler Anthony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Niagara River Lions 1 25:25 11 6 6 40.0% 50.0% 0% 0 0
CEBL CEBL 1 25:25 11 6 6 40.0% 50.0% 0% 0 0
Torun 17 27:12 12.8 3.6 7.1 43.0% 30.4% 82.7% 2 0
KK Bosna 9 15:30 4.4 2.1 2.7 42.5% 33.3% 100.0% 0 0
KK Krka Novo mesto 21 24:15 12.1 2.7 6.3 48.4% 24.5% 76.1% 2 0
KK Krka Novo mesto 31 29:50 13.7 3.7 7.9 46.7% 38.0% 87.5% 7 0
Dabrowa Gornicza 30 27:53 15.6 4.2 9 46.9% 35.3% 82.1% 13 2
Dabrowa Gornicza 9 25:35 15.7 5.8 7.4 50.5% 47.1% 92.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions