Person Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Mures 11 20:01 7.1 2.4 2.1 48.4% 25.9% 75.0% 0 0
Divizia A Divizia A 11 20:01 7.1 2.4 2.1 48.4% 25.9% 75.0% 0 0
CSM Targu Mures 3 23:46 8 6 3.7 41.2% 50.0% 75.0% 0 0
CSM Targu Mures 24 22:40 9.8 3.5 3.7 46.9% 30.0% 69.2% 1 0
CSM Targu Mures 3 22:41 13.3 3.7 2.7 53.6% 22.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions