Persidis Nikos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Greece 2 11:05 9 1.5 0.5 87.5% 66.7% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 11:05 9 1.5 0.5 87.5% 66.7% 66.7% 0 0
PAOK 27 20:28 6.2 3.9 1.1 54.5% 37.9% 57.1% 0 0
PAOK 20 18:01 4.8 3 1 56.5% 45.2% 76.5% 0 0
PAOK 29 15:40 3.6 2.8 0.5 39.1% 33.9% 68.4% 0 0
PAOK CSM Oradea 18 12:53 2.4 1.1 0.4 38.5% 29.6% 55.6% 0 0
Aris 27 9:10 1.9 1.1 0.3 40.0% 24.0% 66.7% 0 0
Aris 13 8:43 1.5 1 0.2 31.8% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions