Perry Reginald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beijing Royal Fighters 45 24:14 14.3 7.6 2.2 44.6% 34.9% 83.4% 12 0
CBA CBA 41 23:41 14 7.4 2.1 45.6% 35.1% 83.5% 10 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 29:50 17 10 3.2 35.8% 33.3% 83.3% 2 0
Gigantes de Carolina 9 26:56 14.3 7.4 2.4 52.0% 26.1% 48.6% 2 0
Shenzhen 10 33:56 25.3 8.5 3.1 50.8% 50.0% 82.8% 4 0
Zhejiang Chouzhou 3 25:18 16.7 9 2.3 39.6% 27.3% 64.3% 1 0
Zhejiang Chouzhou 51 18:54 12.9 5.4 1.6 47.1% 31.1% 80.1% 7 0
USA 2 4:42 0.5 1 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions