Perry Darius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sebastiani Rieti 41 27:36 15.3 3.2 3.6 40.0% 31.3% 76.9% 1 0
Serie A2 Serie A2 41 27:36 15.3 3.2 3.6 40.0% 31.3% 76.9% 1 0
Gilboa Galil Promitheas Zielona Gora 25 20:36 10.2 2.8 3.2 41.0% 36.1% 71.4% 1 0
Promitheas 4 16:01 8 1 2 36.0% 23.5% 83.3% 0 0
Wurzburg 42 23:16 10.4 2.6 2.6 40.3% 33.1% 79.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions