Perrantes London

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maroussi 17 22:31 7.2 2.2 4.1 40.8% 37.3% 76.9% 0 0
Basket League Basket League 17 22:31 7.2 2.2 4.1 40.8% 37.3% 76.9% 0 0
Kolossos Rhodes 22 27:58 14.7 2.9 5.1 43.7% 42.5% 74.7% 1 0
Kolossos Rhodes 4 24:07 8 2.2 5.2 37.0% 35.7% 77.8% 0 0
Kolossos Rhodes 23 26:56 10.7 3.8 5 36.7% 38.0% 83.1% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions