Perquku Arbnore

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 31 27:17 6.7 3.7 5.5 32.2% 24.7% 69.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 24:25 4 2.7 3.3 17.4% 11.1% 60.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 20 28:22 7.7 3.8 6 38.6% 28.3% 70.7% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 5 26:25 6.2 4.6 6.6 25.6% 29.4% 75.0% 0 0
Bashkimi W 32 31:43 12.4 5.7 8.5 40.8% 36.4% 77.0% 9 1
Bashkimi W 33 33:28 12.7 6.2 9.7 37.4% 34.5% 67.9% 18 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions