Permanto Henri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 41 22:55 6.3 3.4 1.2 35.8% 28.4% 71.9% 0 0
Korisliiga Korisliiga 41 22:55 6.3 3.4 1.2 35.8% 28.4% 71.9% 0 0
Kataja 31 21:49 7.5 2.9 1.7 46.2% 40.2% 69.6% 0 0
Kataja 43 19:26 6.3 2.4 1.6 38.3% 34.8% 67.5% 0 0
Kataja 8 14:49 3.4 1 1.2 55.0% 45.5% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions