Perkusic Ante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zabok 28 18:36 8.5 3.8 0.8 55.9% 41.4% 80.9% 1 0
Premijer liga Premijer liga 27 18:12 8.5 3.8 0.8 55.3% 39.7% 82.2% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 29:21 7 4 0 100.0% 100.0% 50.0% 0 0
Split Zabok 29 12:10 3.6 2.7 0.6 48.1% 34.8% 62.5% 0 0
Split 2 3:26 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Split 26 12:32 5.8 2.6 1 53.0% 37.7% 62.5% 1 0
Split 8 2:25 0.8 0.5 0 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions