Perez Yeisy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ZKK Domzale W Jezica W 15 29:27 9.7 7.7 3.9 47.0% 32.4% 63.4% 2 0
1 SKL W 1 SKL W 15 29:27 9.7 7.7 3.9 47.0% 32.4% 63.4% 2 0
ZKK Domzale W 20 32:26 13.7 10.5 2.6 37.4% 22.4% 69.2% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions