Perez Dani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manresa 19 15:39 3.8 1.4 3.7 29.0% 27.5% 77.8% 0 0
ACB ACB 19 15:39 3.8 1.4 3.7 29.0% 27.5% 77.8% 0 0
Manresa 11 15:43 3.8 2 5.1 25.5% 25.9% 70.0% 0 0
Manresa 34 19:48 5.8 1.9 4.4 32.1% 24.8% 60.0% 0 0
Manresa 13 20:12 5.2 2.2 5.5 29.9% 23.5% 60.0% 0 0
Manresa 29 18:52 6.6 1.7 4.8 33.2% 29.7% 68.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions