Pereira Maiara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LCC W 10 22:56 9 5.5 2.1 41.0% 23.5% 62.9% 1 0
SLB Women SLB Women 10 22:56 9 5.5 2.1 41.0% 23.5% 62.9% 1 0
Blumenau W 7 32:15 10.3 8.4 1.1 40.0% 22.2% 60.0% 3 0
LCC W 34 22:04 7.4 6.8 1.6 41.2% 23.8% 60.4% 3 0
LCC W 41 20:48 8.1 5.5 1.8 57.9% 23.1% 67.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions