Peno Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina Melilla 23 14:07 2.7 1.8 2.4 28.4% 18.9% 80.0% 1 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 11 20:50 4.4 3.4 4.3 32.0% 14.8% 75.0% 1 0
Primera FEB Primera FEB 12 7:58 1.1 0.3 0.8 17.6% 30.0% 100.0% 0 0
Zonkeys de Tijuana Jahorina 10 21:50 4.7 2.9 3.8 42.4% 22.2% 83.3% 0 0
BKK Radnicki 20 23:33 12.8 4.7 4.3 41.9% 28.4% 79.5% 1 1
Maroussi 7 19:21 4.9 1.6 3.4 39.3% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions