Penn Roman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti 35 28:24 13.6 3.4 6.5 53.5% 31.7% 85.3% 6 0
Divizia A Divizia A 35 28:24 13.6 3.4 6.5 53.5% 31.7% 85.3% 6 0
Rapid Bucuresti 2 36:13 16.5 2.5 6.5 46.7% 14.3% 66.7% 0 0
Rapid Bucuresti 24 33:51 14.3 4 6 49.6% 36.0% 86.5% 2 0
Limburg Rapid Bucuresti 9 19:54 7.4 2.4 3.1 44.4% 20.0% 81.0% 0 0
Limburg 30 21:48 7.5 1.6 4 50.9% 36.0% 85.7% 0 0
Limburg 3 21:51 10.3 2.3 2 52.6% 60.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions