Penn Jarred

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Czarni Slupsk Oldenburg 28 20:19 8.2 3.8 0.8 49.1% 32.4% 66.2% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 20 21:57 9.6 4.3 0.8 49.7% 31.5% 64.3% 0 0
BBL BBL 7 15:38 5.1 2.6 0.7 46.2% 33.3% 77.8% 0 0
German Cup German Cup 1 20:16 3 2 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Valcea 41 32:04 12.3 6.6 1.1 55.0% 35.0% 72.0% 5 0
Valcea 1 12:09 4 4 0 33.3% 50.0% 50.0% 0 0
Dynamic 28 27:36 13.1 5.1 0.7 52.3% 11.4% 72.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions