Pemberton Elijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 8 21:28 7.6 3.9 0.8 30.4% 17.6% 80.0% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 8 21:28 7.6 3.9 0.8 30.4% 17.6% 80.0% 0 0
Gornik Walbrzych 1 22:12 9 5 1 25.0% 20.0% 100.0% 0 0
Ludwigsburg Hapoel Haifa Limburg 27 20:24 10.4 3 1.3 43.2% 34.2% 82.3% 0 0
Ludwigsburg Limburg 8 22:07 11.2 2.4 1.4 42.6% 47.4% 77.8% 0 0
Samsunspor Hapoel Beer Sheva 13 14:16 5 2.8 0.9 37.3% 33.3% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions