Pellington Shaina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 3 12:44 5.3 1.7 3 38.5% 0.0% 85.7% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 3 12:44 5.3 1.7 3 38.5% 0.0% 85.7% 0 0
Canada W 5 18:40 8.4 2 3.6 43.9% 0.0% 50.0% 0 0
Canada W 3 1:49 0 0.3 0.3 0.0% 0% 0.0% 0 0
Trutnov W 12 28:21 16.9 4.2 3.1 46.9% 41.7% 64.9% 0 0
Sanga Milano W 7 19:17 11 1.3 1.7 42.4% 12.5% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions