Pelle Norvel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon 1 30:12 14 11 0 55.6% 0% 80.0% 1 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 30:12 14 11 0 55.6% 0% 80.0% 1 0
Shahrdari Gorgan 6 22:47 12.7 8.5 0.7 60.4% 0% 80.0% 2 0
Lebanon 2 21:42 9.5 6 0 63.6% 0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions