Peleg Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo 15 29:05 14.7 4.4 3 45.3% 32.4% 69.8% 0 0
Ligan Ligan 15 29:05 14.7 4.4 3 45.3% 32.4% 69.8% 0 0
Hogsbo 28 26:59 14.3 3.4 3 44.2% 35.7% 76.7% 0 0
Hogsbo 32 27:25 18 5.2 4.1 51.1% 33.3% 69.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions