Pekonen Ebba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto W 26 31:12 8.5 2.9 4.6 44.2% 33.8% 57.1% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 26 31:12 8.5 2.9 4.6 44.2% 33.8% 57.1% 0 0
BC Nokia W 6 22:57 6.8 3.7 4.2 40.5% 25.0% 88.9% 0 0
Torpan Pojat Helsinki W 33 22:12 5.7 2.2 3.5 39.6% 37.1% 72.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions