Peeples Rayven

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen W Panseraikos W 19 23:56 5.1 7 1.2 50.6% 0% 51.5% 3 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 11 20:24 3.7 6 0.5 46.9% 0% 52.4% 1 0
A1 Women A1 Women 8 28:48 7 8.4 2 53.2% 0% 50.0% 2 0
Ostrava W Iraklis W 23 31:07 10.9 10.4 1.4 56.1% 0% 63.5% 9 0
Ostrava W 12 17:52 5.6 6.7 0.5 42.9% 0% 65.0% 1 0
Leicester Riders W 1 29:04 0 8 0 0.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions