Pedro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bauru 40 18:41 5.1 1.9 1.6 46.7% 31.7% 51.3% 0 0
NBB NBB 40 18:41 5.1 1.9 1.6 46.7% 31.7% 51.3% 0 0
Bauru 38 16:54 4.1 1.8 0.9 39.9% 32.1% 64.0% 0 0
Sao Jose 36 9:04 2.3 1.1 0.6 41.8% 31.2% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions