Pedersen Katrine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 17 32:56 10.3 5.3 2.9 30.2% 30.0% 87.0% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 17 32:56 10.3 5.3 2.9 30.2% 30.0% 87.0% 0 0
Aabyhoj W 21 23:46 8 3.7 1.5 46.2% 34.1% 80.8% 0 0
Aabyhoj W 21 26:43 8.6 6.1 1.5 35.9% 33.3% 71.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions