Pecos Arthur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botafogo 34 24:06 7.5 3.7 4.9 36.2% 28.2% 68.6% 1 0
NBB NBB 34 24:06 7.5 3.7 4.9 36.2% 28.2% 68.6% 1 0
Pato 33 18:55 6.6 3.9 3.2 36.7% 26.6% 68.1% 1 0
Mogi 3 35:31 11.7 4 4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions