Pecka Ladislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem 47 25:34 8.5 6.8 1.6 46.7% 35.1% 64.8% 4 0
NBL NBL 41 26:12 8.5 7 1.6 47.0% 34.4% 63.9% 4 0
Czech Cup Czech Cup 6 21:18 8.5 5.3 1.3 45.2% 40.0% 70.0% 0 0
Usti n. Labem 3 25:30 13.3 3 0.7 42.9% 15.4% 88.9% 0 0
Usti n. Labem 44 29:22 11.3 6.1 2 49.2% 33.6% 77.0% 3 0
Usti n. Labem 49 28:50 12 6.8 1.1 53.7% 31.2% 68.0% 10 0
Usti n. Labem 8 28:20 14.6 4.8 0.6 41.6% 30.3% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions