Pechacek Adam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Usti n. Labem 43 20:12 10.6 5.3 1 53.9% 21.3% 74.0% 5 0
NBL NBL 37 20:29 11.1 5.5 0.9 53.0% 20.4% 75.4% 5 0
Czech Cup Czech Cup 6 18:29 7.7 4 1.5 63.0% 28.6% 62.5% 0 0
Decin 3 14:55 7.3 3.3 1.3 62.5% 33.3% 50.0% 0 0
Decin 32 16:10 7.6 3.6 0.6 44.0% 20.4% 62.3% 0 0
Opava 42 17:26 9.4 4.4 0.8 49.4% 30.5% 78.1% 3 0
Opava 6 24:20 12 5.8 1 43.6% 31.6% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions