Peatling Mason

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illawarra Hawks 3 14:57 2 4.7 0.3 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 14:57 2 4.7 0.3 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Illawarra Hawks 32 17:57 6.1 4.7 1.7 46.5% 29.0% 55.2% 0 0
Illawarra Hawks 36 12:22 4.8 3.7 0.8 55.0% 44.0% 74.1% 0 0
Illawarra Hawks 24 12:37 3 2.7 0.7 45.9% 13.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions