Pazicky Patrik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levice 40 16:29 4.7 2.6 1.6 38.3% 31.8% 61.3% 0 0
Extraliga Extraliga 40 16:29 4.7 2.6 1.6 38.3% 31.8% 61.3% 0 0
Levice 8 10:03 1.2 1.8 1 11.1% 0.0% 66.7% 0 0
Levice 36 16:47 5.1 2.9 1.5 41.2% 29.9% 65.3% 0 0
Levice BC Kalev/Cramo 10 12:30 2.6 2.5 0.9 32.1% 33.3% 50.0% 0 0
Levice 29 11:20 3.5 2 1.4 39.4% 13.5% 76.9% 0 0
Levice 5 5:33 1.2 1.8 0.2 25.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions