Pavic Ana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KAZL Split W Split W 28 13:47 3.1 1.8 0.5 30.4% 20.0% 66.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 28 13:47 3.1 1.8 0.5 30.4% 20.0% 66.7% 0 0
KAZL Split W 22 22:44 4.1 2.2 1.6 32.4% 24.6% 50.0% 0 0
KAZL Split W 21 9:59 3.3 1.7 0.8 34.7% 28.6% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions