Pavez Francisco

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CD Huachipato 4 23:34 6.8 3 6 50.0% 44.4% 62.5% 0 0
LNB 2 LNB 2 4 23:34 6.8 3 6 50.0% 44.4% 62.5% 0 0
Omega 8 38:36 12.5 6.8 4.1 35.3% 30.2% 67.5% 1 0
Liceo Pablo Neruda 20 26:28 5.2 2.8 3.2 29.8% 25.3% 72.7% 0 0
Ancud Espanol de Talca 14 13:23 2.6 1.8 1.9 40.0% 10.5% 50.0% 0 0
Ancud 5 22:21 4 1.8 3 33.3% 11.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions