Pavel Elisabeth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 24 31:03 18.9 11 2 53.8% 33.3% 69.5% 15 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 22:41 20 6.7 1.3 69.7% 60.0% 64.7% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 33:09 16.5 14.5 1.5 35.5% 0.0% 55.0% 1 0
Liga National W Liga National W 19 32:09 18.9 11.3 2.1 53.9% 28.6% 71.9% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions