Paulo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 45 27:50 9.7 5.6 1.4 43.9% 35.0% 73.5% 3 0
NBB NBB 45 27:50 9.7 5.6 1.4 43.9% 35.0% 73.5% 3 0
Sao Paulo 1 19:57 5 1 1 50.0% 100.0% 100.0% 0 0
Sao Paulo 41 25:28 9 6.2 0.9 46.1% 36.8% 69.6% 8 0
Colonias Gold 8 28:44 16.1 5.9 1.2 42.1% 35.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions