Patton Joshua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soproni KC 16 29:19 18.3 6.9 1.3 60.6% 16.7% 70.8% 5 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 19:22 10 2 0 57.1% 0% 66.7% 0 0
NBA NBA 15 29:59 18.9 7.3 1.4 60.7% 16.7% 70.9% 5 0
Gornik Walbrzych 3 10:56 2.7 4 0.7 42.9% 0% 50.0% 0 0
Gornik Walbrzych 34 18:03 7.6 4.5 0.7 59.8% 0.0% 62.7% 2 0
AEK Larnaca Bornova 12 24:46 10.1 5.8 0.8 63.4% 0.0% 48.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions