Patru David Andrei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Voluntari 28 6:37 1 0.7 0.6 18.6% 25.0% 87.5% 0 0
Divizia A Divizia A 23 6:32 1 0.7 0.6 19.4% 23.5% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 5 7:01 1 1 0.6 14.3% 33.3% 66.7% 0 0
Dinamo Bucharest 32 11:20 3.7 1.1 1 38.0% 25.5% 66.7% 0 0
Dinamo Bucharest 8 10:37 3.1 1.4 0.6 21.7% 20.0% 92.9% 0 0
Dinamo Bucharest 1 15:50 14 1 0 83.3% 75.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions