Patrick Jacob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg 18 23:29 8.8 2.1 0.6 35.2% 28.3% 87.5% 0 0
German Cup German Cup 1 21:19 5 1 0 40.0% 33.3% 0% 0 0
BBL BBL 17 23:36 9 2.1 0.6 35.1% 28.2% 87.5% 0 0
Ludwigsburg 8 21:44 7.6 1.5 1.1 35.5% 29.5% 80.0% 0 0
Ludwigsburg 38 8:56 3.3 0.7 0.4 34.2% 34.4% 90.9% 0 0
Ludwigsburg 17 9:35 2.9 0.9 0.1 32.7% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions