Pastor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rio Claro 17 6:52 1.2 1.8 0.1 38.1% 50.0% 50.0% 0 0
NBB NBB 17 6:52 1.2 1.8 0.1 38.1% 50.0% 50.0% 0 0
Bigua 4 12:46 6.2 2.8 0.2 42.1% 42.9% 100.0% 0 0
Mogi 32 18:04 5.6 3.2 1 42.4% 33.3% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions