Pasic Jovana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montenegro W 3 18:04 5.3 1.3 1 35.0% 25.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 18:04 5.3 1.3 1 35.0% 25.0% 0% 0 0
Arad W 8 21:37 8.2 3.9 1.9 48.9% 47.4% 100.0% 0 0
Montenegro W 1 22:43 2 4 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Montenegro W 11 19:59 6.6 2.9 1.3 54.4% 34.8% 75.0% 0 0
Sepsi SIC W 8 17:52 8.8 2.9 1.1 67.6% 57.1% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions