Pasiali Ioannis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus 4 18:31 7 3.2 1 52.0% 50.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 18:31 7 3.2 1 52.0% 50.0% 0% 0 0
Keravnos 25 12:57 4.7 3.4 0.8 60.3% 50.0% 82.1% 0 0
Cyprus 7 14:29 2.7 2 0.3 44.4% 0.0% 100.0% 0 0
Keravnos 29 15:19 6.8 3.2 0.9 59.7% 34.2% 80.6% 1 0
Keravnos 7 14:16 3.1 1.9 0.6 50.0% 40.0% 0.0% 0 0
Keravnos 31 17:18 7.6 4.5 0.6 57.5% 39.3% 73.8% 1 0
Keravnos Cyprus 25 12:04 2.3 1.7 0.3 40.3% 8.3% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions