Pasa Francesca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy W 4 21:19 8.5 0.8 1 50.0% 25.0% 50.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 21:19 8.5 0.8 1 50.0% 25.0% 50.0% 0 0
Venezia W Derthona Basket W 45 19:38 5.1 1.9 2.1 41.3% 28.4% 65.7% 0 0
Venezia W Italy W 4 19:16 3 2 1.2 35.3% 0.0% 0% 0 0
Lyon W 39 25:22 7.6 1.9 3.7 40.8% 20.9% 61.4% 0 0
Italy W 10 14:20 4.3 0.7 0.8 43.2% 50.0% 45.5% 0 0
Virtus Bologna W 41 25:24 7.1 2.1 2.6 52.8% 34.1% 71.7% 0 0
Virtus Bologna W 2 25:48 5.5 2.5 1.5 40.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions