Parro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Recife W 13 23:53 5.7 1.5 2.2 28.6% 16.7% 58.8% 0 0
LBF W LBF W 13 23:53 5.7 1.5 2.2 28.6% 16.7% 58.8% 0 0
Ourinhos W 6 24:37 9.2 2.8 4.5 38.3% 36.4% 100.0% 0 0
Sao Jose W 20 18:38 4.5 1.1 1.1 24.0% 23.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions