Parks Robyn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Athinaikos W 32 23:38 10.2 4.2 1.4 45.2% 34.0% 76.1% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 15 25:54 10.4 4.6 0.9 42.4% 35.6% 81.2% 1 0
A1 Women A1 Women 17 21:37 10.1 3.8 1.8 47.9% 31.8% 73.3% 0 0
Connecticut Sun W Greece W 11 19:25 6.3 2.8 1.3 41.8% 36.0% 85.7% 0 0
Emlak Konut W 28 33:02 13.6 6.4 3.4 40.6% 32.7% 81.1% 3 0
Greece W 3 29:04 12 5.7 1.7 44.1% 27.3% 100.0% 0 0
Schio W 50 28:17 11.1 4 1.7 40.2% 34.8% 81.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions