Park Moo-bin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mobis Phoebus 45 29:32 9.2 3.6 6 42.9% 34.0% 79.4% 1 0
KBL KBL 45 29:32 9.2 3.6 6 42.9% 34.0% 79.4% 1 0
Mobis Phoebus 41 21:39 5.9 3.2 3 41.2% 31.4% 76.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions